
Điều cơ bản trong hôn nhân – Fundamental Principles of Marriage
| Tiếng Việt | English |
| Luật Hôn nhân và Gia đình có liệt kê những điều cơ bản của hôn nhân rất đáng lưu tâm. | The Law on Marriage and Family stipulates several fundamental principles of marriage that deserve close attention. |
| 1. Bình đẳng | 1. Equality |
| Không có sự phân biệt, đối xử. Dù là địa vị của chồng làm lãnh đạo, vợ là nội trợ trong nhà nhưng cả hai đều có quyền bình đẳng như nhau. Tài sản, công sức đóng góp được chia và ghi nhận là như nhau. Thực tế thấy có những trường hợp người chồng đi làm thường “coi thường” vợ ở nhà, hoặc vợ bị “nép vế”, không có tiếng nói, hay không có quyền bình đẳng. Đôi khi người chồng nghĩ rằng cứ mang tiền về là có quyền, sai khiến, áp đặt với người còn lại. | There shall be no discrimination or unequal treatment. Regardless of whether the husband holds a leadership position or the wife is a homemaker, both enjoy equal rights. Assets and contributions shall be shared and recognized equally. In practice, there are cases where working husbands “look down” on their wives at home, or wives are silenced, deprived of equal rights. Sometimes, husbands assume that merely bringing home money entitles them to command and impose their will on their spouse. |
| Điều 17. Bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ, chồng Vợ, chồng bình đẳng với nhau, có quyền, nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt trong gia đình, trong việc thực hiện các quyền, nghĩa vụ của công dân được quy định trong Hiến pháp, Luật này và các luật khác có liên quan. | Article 17. Equality of rights and obligations between husband and wife Husband and wife are equal to each other, having equal rights and obligations in all respects within the family and in the exercise of citizens’ rights and obligations as provided in the Constitution, this Law, and other relevant laws. |
| 2. Bảo vệ quyền nhân thân | 2. Protection of personal rights |
| Quyền nhân thân của cả hai bên đều được bảo vệ, dù là vợ chồng cũng không được phép làm tổn thương hay xâm phạm quyền nhân thân của người khác: Đó là các quyền được đảm bảo về danh dự, nhân phẩm, uy tín, chỗ ở, thư tín, tính mạng, sức khỏe… theo Luật định. | The personal rights of both parties are protected. Even as husband and wife, neither is permitted to harm or infringe upon the personal rights of the other: these include legally guaranteed rights to honor, dignity, reputation, residence, correspondence, life, and health. |
| Điều 18. Bảo vệ quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng Quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ. | Article 18. Protection of personal rights and obligations of husband and wife The personal rights and obligations of husband and wife as prescribed in this Law, the Civil Code, and other relevant laws shall be respected and protected. |
| 3. Tình nghĩa vợ chồng | 3. Conjugal affection |
| Thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình. | Spouses shall love, remain faithful, respect, care for, and assist each other; they shall share and perform family responsibilities together. |
| Điều 19. Tình nghĩa vợ chồng 1. Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình. 2. Vợ chồng có nghĩa vụ sống chung với nhau, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc do yêu cầu của nghề nghiệp, công tác, học tập, tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và lý do chính đáng khác. | Article 19. Conjugal affection 1. Husband and wife are obliged to love, remain faithful, respect, care for, and assist each other; to share and perform family responsibilities together. 2. Husband and wife are obliged to live together, except where otherwise agreed or where separation is necessitated by occupation, work, study, participation in political, economic, cultural, or social activities, or for other legitimate reasons. |
| 4. Nơi cư trú của vợ chồng | 4. Residence of husband and wife |
| Do hai bên lựa chọn. | Determined by mutual agreement. |
| Điều 20. Lựa chọn nơi cư trú của vợ, chồng Việc lựa chọn nơi cư trú của vợ chồng do vợ chồng thỏa thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán, địa giới hành chính. | Article 20. Choice of residence of husband and wife The choice of residence of the spouses shall be made by mutual agreement and shall not be restricted by customs, practices, or administrative boundaries. |
| 5. Tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín | 5. Respect for honor, dignity, and reputation |
| Thử hỏi, các cặp đôi trước và sau khi chia tay có chì chiết, lên án, nói xấu, bêu rếu, mang bí mật đời tư người còn lại để làm nhục, chà đạp, xúc phạm? | One may ask: before or after separation, do couples reproach, condemn, slander, expose, or reveal each other’s private matters to humiliate, degrade, or insult? |
| Điều 21. Tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của vợ, chồng Vợ, chồng có nghĩa vụ tôn trọng, giữ gìn và bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín cho nhau. | Article 21. Respect for the honor, dignity, and reputation of husband and wife Husband and wife are obliged to respect, preserve, and protect each other’s honor, dignity, and reputation. |
| 6. Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau | 6. Respect for freedom of belief and religion |
| Đạo Phật, Đạo Thiên Chúa, Đạo Cao Đài… sự thờ phụng tín ngưỡng, tôn giáo của chồng/vợ đều phải được tôn trọng. | Buddhism, Christianity, Caodaism… each spouse’s belief and practice of religion must be respected. |
| Điều 22. Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của vợ, chồng Vợ, chồng có nghĩa vụ tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau. | Article 22. Respect for freedom of belief and religion of husband and wife Husband and wife are obliged to respect each other’s freedom of belief and religion. |
| 7. Quyền học tập, làm việc | 7. Right to study and work |
| Có những cặp vợ/chồng luôn tranh cãi, khó chịu vì bạn đời học hành, hay muốn thay đổi công việc chỗ này, chỗ kia cũng can thiệp hay làm khó dễ như vậy là đã vi phạm quy tắc này. Vợ, chồng là phải chia sẻ, tạo điều kiện cho nhau phát triển chứ không phải là vùi dập đi năng lực, khả năng chỉ để “theo ý” của bên kia. | Some couples constantly argue or interfere when their spouse pursues studies or seeks to change jobs, making things difficult for them-such behavior violates this principle. Husband and wife must support and enable each other’s growth, not suppress talent or ability merely to impose one’s own will. |
| Điều 23. Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. | Article 23. Rights and obligations regarding study, work, and participation in political, economic, cultural, and social activities Husband and wife have the right and obligation to enable and assist each other in choosing occupations; studying and improving educational, professional, and vocational qualifications; and participating in political, economic, cultural, and social activities. |
| Căn cứ pháp lý: Điều 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23 – Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. | Legal grounds: Articles 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23 – Law on Marriage and Family 2014. |
